sản giật

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh trong sản khoa: "sản giật" một biến chứng nguy hiểm của thai kỳ, thường xảy ra trong nửa cuối thai kỳ, khi sinh hoặc sau khi sinh, biểu hiện bằng các cơn co giật toàn thân, kèm theo huyết áp cao protein niệu. Đây dạng nặng nhất của tiền sản giật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sản giật một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong cho mẹ thai nhi. (Sản giật bệnh nguy hiểm trong sản khoa.)
    • Bệnh nhân được chẩn đoán sản giật sau khi xuất hiện cơn co giật. (Bệnh nhân được xác định mắc sản giật dựa trên triệu chứng co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền sản giật": giai đoạn đầu của bệnh, chưa co giật nhưng huyết áp cao protein niệu.

    • Phụ nữ mang thai cần theo dõi huyết áp để phát hiện sớm tiền sản giật. (Theo dõi huyết áp giúp phát hiện sớm giai đoạn tiền sản giật.)
  • "sản giật sau sinh": biến chứng xảy ra trong vòng 48 giờ sau khi sinh.

    • Sản giật sau sinh có thể xảy ra ngay cả khi thai kỳ diễn ra bình thường. (Biến chứng này có thể xuất hiện sau sinh thai kỳ không vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Giật (động từ): co không tự chủ, rung động.

    • Cơn giật xuất hiện đột ngột. (Cơn co xảy ra bất ngờ.)
  • Sản khoa (danh từ): chuyên ngành y học về thai kỳ sinh nở.

    • Bác sĩ sản khoa theo dõi thai kỳ của ấy. (Bác sĩ chuyên về thai sản chăm sóc thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Eclampsia (từ tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Việt): thuật ngữ y khoa quốc tế chỉ sản giật.
    • Eclampsia một cấp cứu sản khoa. (Sản giật tình trạng khẩn cấp trong sản khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Sản giật cấp tính: dạng sản giật xảy ra đột ngột, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
    • Sản giật cấp tính đe dọa tính mạng cả mẹ con. (Dạng sản giật đột ngột nguy hiểm đến sự sống.)